pretrial conference
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội nghị tiền xét xử: "pretrial conference" là một cuộc họp được tổ chức giữa các luật sư, thẩm phán và các bên liên quan trước khi phiên tòa chính thức bắt đầu. Mục đích chính là để thảo luận về các thủ tục thu thập chứng cứ (discovery), xác định các vấn đề cần được xét xử, và tìm cách giải quyết vụ việc mà không cần đưa ra xét xử đầy đủ. Cuộc họp này thường hữu ích hơn trong các vụ án dân sự so với hình sự.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã lên lịch một hội nghị tiền xét xử để thảo luận về bằng chứng và thu hẹp các vấn đề.)
- (Trong hội nghị tiền xét xử, các luật sư đã đồng ý về một thời hạn nộp tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a pretrial conference": tổ chức một hội nghị tiền xét xử.
- The court will hold a pretrial conference next week to review the case. (Tòa án sẽ tổ chức một hội nghị tiền xét xử vào tuần tới để xem xét vụ án.)
- "pretrial conference order": lệnh hội nghị tiền xét xử (văn bản do thẩm phán ban hành sau cuộc họp, ghi lại các thỏa thuận và quyết định).
- The pretrial conference order outlined the key facts that both parties agreed upon. (Lệnh hội nghị tiền xét xử đã nêu rõ các sự kiện chính mà cả hai bên đã đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretrial (adj, n): giai đoạn trước khi xét xử; các thủ tục diễn ra trước phiên tòa.
- The pretrial phase involves gathering evidence and interviewing witnesses. (Giai đoạn tiền xét xử bao gồm việc thu thập bằng chứng và phỏng vấn nhân chứng.)
- Conference (n): hội nghị, cuộc họp.
- The conference was productive, leading to a settlement. (Cuộc họp đã hiệu quả, dẫn đến một thỏa thuận dàn xếp.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-trial meeting: cuộc họp tiền xét xử.
- The pre-trial meeting helped resolve some disputes without going to trial. (Cuộc họp tiền xét xử đã giúp giải quyết một số tranh chấp mà không cần đưa ra xét xử.)
- Settlement conference: hội nghị dàn xếp (thường tập trung vào việc đạt được thỏa thuận).
- A settlement conference was held to avoid a lengthy trial. (Một hội nghị dàn xếp đã được tổ chức để tránh một phiên tòa kéo dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To hold a pretrial conference: tổ chức hội nghị tiền xét xử.
- The judge decided to hold a pretrial conference to streamline the process. (Thẩm phán quyết định tổ chức một hội nghị tiền xét xử để hợp lý hóa quy trình.)
- To attend a pretrial conference: tham dự hội nghị tiền xét xử.
- All parties must attend the pretrial conference unless excused by the court. (Tất cả các bên phải tham dự hội nghị tiền xét xử trừ khi được tòa án miễn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "pretrial conference", nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, có thể dùng cụm:
- "To iron out the details": giải quyết các chi tiết (thường được thực hiện trong hội nghị tiền xét xử).
- The pretrial conference was used to iron out the details of the discovery process. (Hội nghị tiền xét xử được sử dụng để giải quyết các chi tiết của quy trình thu thập chứng cứ.)